恩卡納西翁

ēn kǎ nà xī wēng ân tạp nạp tây ông

Hán Việt: ân tạp nạp tây ông · Pinyin: ēn kǎ nà xī wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (tạp) + (nạp) + 西 (tây) + (ông)