恩德培行動 ēn dé péi xíng dòng · ân đức bồi hành động Hán Việt: ân đức bồi hành động · Pinyin: ēn dé péi xíng dòng Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 德 (đức) + 培 (bồi) + 行 (hành) + 動 (động)Pinyinēn dé péi xíng dòngHán Việtân đức bồi hành độngCấu tạo恩 + 德 + 培 + 行 + 動 · ân + đức + bồi + hành + động nghĩa thành phần: ân + đức + bồi + hành + động