恩德培行动

ēn dé péi xíng dòngân đức bồi hành động

Hán Việt: ân đức bồi hành động · Pinyin: ēn dé péi xíng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 恩 (ân) + 德 (đức) + 培 (bồi) + 行 (hành) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chiến dịch Entebbe

Đức

  • Handedict Operation Entebbe

Từ liên quan

Gần nghĩa

行动上胜过 · 行动勤快者 · 行动自由者 · 行动艺术家 · 行动迅速者 · 行动鲁莽的 · 行动坐卧 · 行动不便