恩斯特路透 ēn sī tè lù tòu · ân tư đặc lộ thấu Hán Việt: ân tư đặc lộ thấu · Pinyin: ēn sī tè lù tòu Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 路 (lộ) + 透 (thấu)Pinyinēn sī tè lù tòuHán Việtân tư đặc lộ thấuCấu tạo恩 + 斯 + 特 + 路 + 透 · ân + tư + đặc + lộ + thấu nghĩa thành phần: ân + tư + đặc + lộ + thấu