恩斯特馬赫 ēn sī tè mǎ hè · ân tư đặc mã hách Hán Việt: ân tư đặc mã hách · Pinyin: ēn sī tè mǎ hè Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 馬 (mã) + 赫 (hách)Pinyinēn sī tè mǎ hèHán Việtân tư đặc mã háchCấu tạo恩 + 斯 + 特 + 馬 + 赫 · ân + tư + đặc + mã + hách nghĩa thành phần: ân + tư + đặc + mã + hách