恩斯特馬赫

ēn sī tè mǎ hè ân tư đặc mã hách

Hán Việt: ân tư đặc mã hách · Pinyin: ēn sī tè mǎ hè

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (tư) + (đặc) + (mã) + (hách)