恩訥珀塔爾 ēn nè pò tǎ ěr · ân nột phách tháp nhĩ Hán Việt: ân nột phách tháp nhĩ · Pinyin: ēn nè pò tǎ ěr Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 訥 (nột) + 珀 (phách) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ)Pinyinēn nè pò tǎ ěrHán Việtân nột phách tháp nhĩCấu tạo恩 + 訥 + 珀 + 塔 + 爾 · ân + nột + phách + tháp + nhĩ nghĩa thành phần: ân + nột + phách + tháp + nhĩ