恩訥珀塔爾

ēn nè pò tǎ ěr ân nột phách tháp nhĩ

Hán Việt: ân nột phách tháp nhĩ · Pinyin: ēn nè pò tǎ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (nột) + (phách) + (tháp) + (nhĩ)