恪守信用者

khác thủ tín dụng giả

Hán Việt: khác thủ tín dụng giả

Tổng quan

Cấu tạo: (khác) + (thủ) + (tín) + (dụng) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mof his word