息屏

xī píngtức bình

Hán Việt: tức bình · Pinyin: xī píng

Tổng quan

tắt màn hình

Cấu tạo: 息 (tức) + 屏 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tắt màn hình

Eng

  • Cihui to turn off the screen

Từ liên quan

Gần nghĩa

息屏显示 · 屏东 · 屏保 · 屏南 · 屏声 · 屏山 · 屏幕 · 屏弃