息肉切除刀

tức nhục thiết trừ đao

Hán Việt: tức nhục thiết trừ đao

Tổng quan

Cấu tạo: 息 (tức) + 肉 (nhục) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dao cắt polyp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi polypotome

Eng

  • Cihui polypotome

Từ liên quan

Gần nghĩa

息肉切除术