息肉切除術
tức nhục thiết trừ thuật
Hán Việt: tức nhục thiết trừ thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 息 (tức) + 肉 (nhục) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui polypectomy
Hán Việt: tức nhục thiết trừ thuật
Cấu tạo: 息 (tức) + 肉 (nhục) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)