恰如其分的 kháp như kì phân đích Hán Việt: kháp như kì phân đích Tổng quan Cấu tạo: 恰 (kháp) + 如 (như) + 其 (kì) + 分 (phân) + 的 (đích)Hán Việtkháp như kì phân đíchCấu tạo恰 + 如 + 其 + 分 + 的 · kháp + như + kì + phân + đích nghĩa thành phần: kháp + như + kì + phân + đích Nghĩa EngCihui in proportion