恰爾康得邦
kháp nhĩ khang đắc bang
Hán Việt: kháp nhĩ khang đắc bang · Pinyin: qià ěr kāng děi bāng
Tổng quan
Cấu tạo: 恰 (kháp) + 爾 (nhĩ) + 康 (khang) + 得 (đắc) + 邦 (bang)
Nghĩa
Eng
- Cihui Jharkhand
Hán Việt: kháp nhĩ khang đắc bang · Pinyin: qià ěr kāng děi bāng
Cấu tạo: 恰 (kháp) + 爾 (nhĩ) + 康 (khang) + 得 (đắc) + 邦 (bang)