恰斯圖什卡 qiàsītúshíkǎ · kháp tư đồ thập tạp Hán Việt: kháp tư đồ thập tạp · Pinyin: qiàsītúshíkǎ Tổng quan Cấu tạo: 恰 (kháp) + 斯 (tư) + 圖 (đồ) + 什 (thập) + 卡 (tạp)PinyinqiàsītúshíkǎHán Việtkháp tư đồ thập tạpCấu tạo恰 + 斯 + 圖 + 什 + 卡 · kháp + tư + đồ + thập + tạp nghĩa thành phần: kháp + tư + đồ + thập + tạp Nghĩa EngCihui chastushka