恰當的例子 kháp đương đích lệ tử Hán Việt: kháp đương đích lệ tử Tổng quan Cấu tạo: 恰 (kháp) + 當 (đương) + 的 (đích) + 例 (lệ) + 子 (tử)Hán Việtkháp đương đích lệ tửCấu tạo恰 + 當 + 的 + 例 + 子 · kháp + đương + đích + lệ + tử nghĩa thành phần: kháp + đương + đích + lệ + tử Nghĩa EngCihui case in point