恶乞叉也句势
ác khất xoa dã cú thế
Hán Việt: ác khất xoa dã cú thế
Tổng quan
ác khất xoa dã cú thế (術語)見阿乞叉野句勢條。☸
Cấu tạo: 恶 (ác) + 乞 (khất) + 叉 (xoa) + 也 (dã) + 句 (cú) + 势 (thế)
Nghĩa
Việt
- Cihui ác khất xoa dã cú thế (術語)見阿乞叉野句勢條。☸