恶唑

Tổng quan

Cấu tạo: 惡 (ác) + 唑

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 oxazole

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi oxaole

Eng

  • Cihui oxaole
  • Tần suất từ oxaole

Từ liên quan

Gần nghĩa

恶唑啉 · 恶唑啉酮 · 恶业 · 恶习 · 恶事 · 恶人 · 恶仗 · 恶作