恶意代码 è yì dài mǎ·ác ý đại mã Hán Việt: ác ý đại mã · Pinyin: è yì dài mǎ Tổng quan mã độc (ví dụ: virus) Cấu tạo: 惡 (ác) + 意 (ý) + 代 (đại) + 碼 (mã)Pinyinè yì dài mǎHán Việtác ý đại mãTừ loạidanhCấu tạo惡 + 意 + 代 + 碼 · ác + ý + đại + mã nghĩa thành phần: ác + ý + đại + mã Nghĩa ViệtCihui phần mềm độc hạiEngCihui malicious code (e.g. virus); malware Từ liên quan Gần nghĩa恶意中伤 · 恶意软件 · 代码段 · 代码页 · 恶意地 · 恶意的 · 恶意的瞥视 · 代码再生