恶意的

ác ý đích

Hán Việt: ác ý đích

Tổng quan

(thơ ca) tai hoạ, xấu, rủi, không may, gở, ác như con chó cà tàng; bần tiện, vô lại; thô bỉ, hay cáu kỉnh, cắn cảu

Cấu tạo: 惡 (ác) + 意 (ý) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc hại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi baleful

Từ liên quan

Gần nghĩa

恶意的瞥视 · 恶意地 · 恶意中伤 · 恶意 · 恶意代码 · 恶意软件 · 惡意 · 恶意的玩笑