恶意的瞥视

ác ý đích miết thị

Hán Việt: ác ý đích miết thị

Tổng quan

cái liếc mắt đểu cáng; cái liếc mắt dâm dật, liếc nhìn mắt đểu cáng; liếc mắt dâm dật

Cấu tạo: 惡 (ác) + 意 (ý) + 的 (đích) + 瞥 (miết) + 視 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liếc đểu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi leer

Từ liên quan

Gần nghĩa

恶意中伤 · 恶意代码 · 恶意软件 · 恶意的玩笑 · 惡意程式码 · 恶意并购 · 恶意收购 · 惡意攻擊