恶意软件

è yì ruǎn jiànác ý nhuyễn kiện

Hán Việt: ác ý nhuyễn kiện · Pinyin: è yì ruǎn jiàn

Tổng quan

phần mềm độc hại (tin học)

Cấu tạo: 惡 (ác) + 意 (ý) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần mềm độc hại
  • Tần suất từ phần mềm xấu; phần mềm hiểm độc

Eng

  • Cihui malware (computing)
  • Tần suất từ malware (computing)

Đức

  • Handedict Malware, schädliche Software (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

恶意中伤 · 恶意代码 · 软件企业 · 软件名称 · 软件工程 · 软件平台 · 软件开发 · 软件技术