恶意并购 è yì bìng gòu·ác ý tịnh cấu Hán Việt: ác ý tịnh cấu · Pinyin: è yì bìng gòu Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 意 (ý) + 並 (tịnh) + 購 (cấu)Pinyinè yì bìng gòuHán Việtác ý tịnh cấuTừ loạidanhCấu tạo惡 + 意 + 並 + 購 · ác + ý + tịnh + cấu nghĩa thành phần: ác + ý + tịnh + cấu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sáp nhập thù địchĐứcHandedict feindliche Übernahme (S, Rechtsw) Từ liên quan Gần nghĩa恶意中伤 · 恶意代码 · 恶意软件 · 恶意地 · 恶意的 · 恶意的瞥视 · 并购浪潮 · 恶意收购