惡毒的老婦 ác độc đích lão phụ Hán Việt: ác độc đích lão phụ Tổng quan mèo cái già, mụ già nanh ác Cấu tạo: 惡 (ác) + 毒 (độc) + 的 (đích) + 老 (lão) + 婦 (phụ)Hán Việtác độc đích lão phụCấu tạo惡 + 毒 + 的 + 老 + 婦 · ác + độc + đích + lão + phụ nghĩa thành phần: ác + độc + đích + lão + phụ Nghĩa ViệtCihui mèo cái già, mụ già nanh ác