惡言不入於耳
ác ngôn bất nhập vu nhĩ
Hán Việt: ác ngôn bất nhập vu nhĩ · Pinyin: è yán bù rù yú ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 惡 (ác) + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 入 (nhập) + 於 (vu) + 耳 (nhĩ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不听坏话。形容对于坏话、诽谤的话根本不予理睬。