惱人的苦活 não nhân đích khổ hoạt Hán Việt: não nhân đích khổ hoạt Tổng quan Cấu tạo: 惱 (não) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 苦 (khổ) + 活 (hoạt)Hán Việtnão nhân đích khổ hoạtCấu tạo惱 + 人 + 的 + 苦 + 活 · não + nhân + đích + khổ + hoạt nghĩa thành phần: não + nhân + đích + khổ + hoạt Nghĩa EngCihui donkeywork