惱羞成怒
não tu thành nộ
Hán Việt: não tu thành nộ · Pinyin: nǎo xiū chéng nù
Tổng quan
nổi giận vì xấu hổ | xấu hổ quá hóa giận (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui nổi giận vì xấu hổ | xấu hổ quá hóa giận (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由于羞愧到了极点,下不了台而发怒。
- Tân Hoa Tự Điển 因又恼又羞而大发脾气王麻子听了,不觉恼羞成怒,一下子跳了起来。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to become enraged over a perceived humiliation
- Cihui 惱羞成怒 ǎoxiūchéngnù f.e. be shamed into anger