老羞成怒

lǎo xiū chéng nù lão tu thành nộ

Hán Việt: lão tu thành nộ · Pinyin: lǎo xiū chéng nù

Tổng quan

xem 惱羞成怒|恼羞成怒

Cấu tạo: (lão) + (tu) + (thành) + (nộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 惱羞成怒|恼羞成怒

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羞愧到了極限而轉變成惱怒。《兒女英雄傳》第一六回:「那一個老羞成怒,就假公濟私,把他參革。」也作「惱羞成怒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由于羞愧到了极点,下不了台而发怒。

Eng

  • CC-CEDICT see 惱羞成怒|恼羞成怒[nao3 xiu1 cheng2 nu4]
  • Cihui 老羞成怒 ǎoxiūchéngnù f.e. be shamed into anger

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大发雷霆 · 恼羞成怒