悉耻罗末底

tất sỉ la mạt để

Hán Việt: tất sỉ la mạt để

Tổng quan

tất sỉ la mạt để (人名)Sthiramati,譯曰安慧,成唯識十大論師之一。見唯識述記一本。☸

Cấu tạo: (tất) + (sỉ) + (la) + (mạt) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tất sỉ la mạt để (人名)Sthiramati,譯曰安慧,成唯識十大論師之一。見唯識述記一本。☸