悉昙五十字门
tất đàm ngũ thập tự môn
Hán Việt: tất đàm ngũ thập tự môn
Tổng quan
tất đàm ngũ thập tự môn (術語)見悉曇章條。☸
Cấu tạo: 悉 (tất) + 昙 (đàm) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 字 (tự) + 门 (môn)
Nghĩa
Việt
- Cihui tất đàm ngũ thập tự môn (術語)見悉曇章條。☸