悍然不顧
hãn nhiên bất cố
Hán Việt: hãn nhiên bất cố · Pinyin: hàn rán bù gù
Tổng quan
ngang ngược và không theo lẽ thường (thành ngữ) | thách thức (quyền uy, truyền thống, dư luận công chúng, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngang ngược và không theo lẽ thường (thành ngữ) | thách thức (quyền uy, truyền thống, dư luận công chúng, v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捍然:凶残蛮横的样子。凶暴蛮横,不顾一切。
- Tân Hoa Tự Điển 捍然凶残蛮横的样子。凶暴蛮横,不顾一切。
Eng
- CC-CEDICT outrageous and unconventional (idiom); flying in the face of (authority, convention, public opinion etc)
- Cihui outrageous and unconventional (idiom); flying in the face of (authority, convention, public opinion etc)