悔罪規則書 hối tội quy tắc thư Hán Việt: hối tội quy tắc thư Tổng quan ăn năn, hối lỗi; để sám hối Cấu tạo: 悔 (hối) + 罪 (tội) + 規 (quy) + 則 (tắc) + 書 (thư)Hán Việthối tội quy tắc thưCấu tạo悔 + 罪 + 規 + 則 + 書 · hối + tội + quy + tắc + thư nghĩa thành phần: hối + tội + quy + tắc + thư Nghĩa ViệtCihui ăn năn, hối lỗi; để sám hối