悠然自得的 du nhiên tự đắc đích Hán Việt: du nhiên tự đắc đích Tổng quan có áp suất thấp Cấu tạo: 悠 (du) + 然 (nhiên) + 自 (tự) + 得 (đắc) + 的 (đích)Hán Việtdu nhiên tự đắc đíchTừ loạitínhCấu tạo悠 + 然 + 自 + 得 + 的 · du + nhiên + tự + đắc + đích nghĩa thành phần: du + nhiên + tự + đắc + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thoải máiMainlandKaggle Zh-Vi low-pressure Từ liên quan Gần nghĩa悠然神往 · 悠然自得 · 悠然自适 · 悠然而逝