悠然自得的

du nhiên tự đắc đích

Hán Việt: du nhiên tự đắc đích

Tổng quan

có áp suất thấp

Cấu tạo: (du) + (nhiên) + (tự) + (đắc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có áp suất thấp