患佝僂病的

Tổng quan

(y học) mắc bệnh còi xương, còi cọc (người), lung lay, khập khiễng, ọp ẹp

Cấu tạo: (hoạn) + + (lũ) + (bệnh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) mắc bệnh còi xương, còi cọc (người), lung lay, khập khiễng, ọp ẹp