患失語症的
hoạn thất ngữ chứng đích
Hán Việt: hoạn thất ngữ chứng đích
Tổng quan
Cấu tạo: 患 (hoạn) + 失 (thất) + 語 (ngữ) + 症 (chứng) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 患失語癥的 uàn shīyǔzhèng de attr. <lg.> 1. dyslexic 2. aphasic