患字盲症的
hoạn tự manh chứng đích
Hán Việt: hoạn tự manh chứng đích
Tổng quan
Cấu tạo: 患 (hoạn) + 字 (tự) + 盲 (manh) + 症 (chứng) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui word-blind
Hán Việt: hoạn tự manh chứng đích
Cấu tạo: 患 (hoạn) + 字 (tự) + 盲 (manh) + 症 (chứng) + 的 (đích)