患航空病的
hoạn hàng không bệnh đích
Hán Việt: hoạn hàng không bệnh đích
Tổng quan
say gió khi đi máy bay
Cấu tạo: 患 (hoạn) + 航 (hàng) + 空 (không) + 病 (bệnh) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui say gió khi đi máy bay
Hán Việt: hoạn hàng không bệnh đích
say gió khi đi máy bay
Cấu tạo: 患 (hoạn) + 航 (hàng) + 空 (không) + 病 (bệnh) + 的 (đích)