患難見真金 hoạn nan kiến chân kim Hán Việt: hoạn nan kiến chân kim Tổng quan Cấu tạo: 患 (hoạn) + 難 (nan) + 見 (kiến) + 真 (chân) + 金 (kim)Hán Việthoạn nan kiến chân kimCấu tạo患 + 難 + 見 + 真 + 金 · hoạn + nan + kiến + chân + kim nghĩa thành phần: hoạn + nan + kiến + chân + kim Nghĩa EngCihui A friend in need is friend indeed.