患難見知己

huàn nàn jiàn zhī jǐ hoạn nan kiến tri kỉ

Hán Việt: hoạn nan kiến tri kỉ · Pinyin: huàn nàn jiàn zhī jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (nan) + (kiến) + (tri) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只有经过共同的患难才能看出自己的知心朋友。