患雞胸病的

hoạn kê hung bệnh đích

Hán Việt: hoạn kê hung bệnh đích

Tổng quan

(giải phẫu) có ngực gà, có ngực lòng tàu

Cấu tạo: (hoạn) + (kê) + (hung) + (bệnh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) có ngực gà, có ngực lòng tàu