患難見知己

huàn nàn jiàn zhī jǐ hoạn nan kiến tri kỉ

Hán Việt: hoạn nan kiến tri kỉ · Pinyin: huàn nàn jiàn zhī jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (nan) + (kiến) + (tri) + (kỉ)