患難見知己 huàn nàn jiàn zhī jǐ · hoạn nan kiến tri kỉ Hán Việt: hoạn nan kiến tri kỉ · Pinyin: huàn nàn jiàn zhī jǐ Tổng quan Cấu tạo: 患 (hoạn) + 難 (nan) + 見 (kiến) + 知 (tri) + 己 (kỉ)Pinyinhuàn nàn jiàn zhī jǐHán Việthoạn nan kiến tri kỉCấu tạo患 + 難 + 見 + 知 + 己 · hoạn + nan + kiến + tri + kỉ nghĩa thành phần: hoạn + nan + kiến + tri + kỉ