患黑穗病的

hoạn hắc tuệ bệnh đích

Hán Việt: hoạn hắc tuệ bệnh đích

Tổng quan

có vết bẩn, có vết nhọ nồi, tục tĩu, dâm ô, bị bệnh than (cây)

Cấu tạo: (hoạn) + (hắc) + (tuệ) + (bệnh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có vết bẩn, có vết nhọ nồi, tục tĩu, dâm ô, bị bệnh than (cây)