悦纳

yuè nàduyệt nạp

Hán Việt: duyệt nạp · Pinyin: yuè nà

Tổng quan

thấy chấp nhận được

Cấu tạo: 悅 (duyệt) + 納 (nạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chấp nhận
  • Tần suất từ thấy chấp nhận được

Eng

  • Cihui to find acceptable
  • Tần suất từ to find acceptable

Đức

  • Handedict annehmen

Từ liên quan

Gần nghĩa

悅口 · 悅山 · 悅心 · 悅服 · 悅目 · 悅眾 · 悅耳 · 悅衆