您先请

nín xiān qǐngnâm tiên thỉnh

Hán Việt: nâm tiên thỉnh · Pinyin: nín xiān qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: 您 (nâm) + 先 (tiên) + 請 (thỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xin mời ngài trước

Đức

  • Handedict Bitte nach Ihnen !

Từ liên quan

Gần nghĩa

先请 · 先請