您有何高見 nín yǒu hé gāo jiàn · nâm hữu hà cao kiến Hán Việt: nâm hữu hà cao kiến · Pinyin: nín yǒu hé gāo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 您 (nâm) + 有 (hữu) + 何 (hà) + 高 (cao) + 見 (kiến)Pinyinnín yǒu hé gāo jiànHán Việtnâm hữu hà cao kiếnCấu tạo您 + 有 + 何 + 高 + 見 · nâm + hữu + hà + cao + kiến nghĩa thành phần: nâm + hữu + hà + cao + kiến