悬崖恐怖 huyền nhai khủng phố Hán Việt: huyền nhai khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 崖 (nhai) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việthuyền nhai khủng phốTừ loạidanhCấu tạo懸 + 崖 + 恐 + 怖 · huyền + nhai + khủng + phố nghĩa thành phần: huyền + nhai + khủng + phố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sợ vách đáMainlandKaggle Zh-Vi cremnophobiaEngCihui cremnophobia Từ liên quan Gần nghĩa悬崖绝壁 · 悬崖勒马 · 悬崖峭壁 · 悬崖撒手 · 恐怖主义 · 恐怖份子 · 恐怖分子 · 恐怖小说