悬絙 xuán huán Pinyin: xuán huán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.索桥。 Cấu tạo: 懸 (huyền) + 絙Pinyinxuán huánCấu tạo懸 + 絙 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.索桥。 Từ liên quan Gần nghĩa悬乎 · 悬停 · 悬垂 · 悬壶 · 悬岩 · 悬崖 · 悬带 · 悬念