懸臂起重機 huyền tí khởi trọng ki Hán Việt: huyền tí khởi trọng ki Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 臂 (tí) + 起 (khởi) + 重 (trọng) + 機 (ki)Hán Việthuyền tí khởi trọng kiCấu tạo懸 + 臂 + 起 + 重 + 機 · huyền + tí + khởi + trọng + ki nghĩa thành phần: huyền + tí + khởi + trọng + ki Nghĩa EngCihui 懸臂起重機 uánbì qǐzhòngjī n. cantilever crane M:⁴zuò