懸雍垂周的
huyền ung thùy chu đích
Hán Việt: huyền ung thùy chu đích
Tổng quan
Cấu tạo: 懸 (huyền) + 雍 (ung) + 垂 (thùy) + 周 (chu) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui periuvular
Hán Việt: huyền ung thùy chu đích
Cấu tạo: 懸 (huyền) + 雍 (ung) + 垂 (thùy) + 周 (chu) + 的 (đích)