懸雍垂水腫
huyền ung thùy thủy thũng
Hán Việt: huyền ung thùy thủy thũng
Tổng quan
Cấu tạo: 懸 (huyền) + 雍 (ung) + 垂 (thùy) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)
Nghĩa
Eng
- Cihui staphyledema
Hán Việt: huyền ung thùy thủy thũng
Cấu tạo: 懸 (huyền) + 雍 (ung) + 垂 (thùy) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)