悲哉失敗者 bi tai thất bại giả Hán Việt: bi tai thất bại giả Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 哉 (tai) + 失 (thất) + 敗 (bại) + 者 (giả)Hán Việtbi tai thất bại giảCấu tạo悲 + 哉 + 失 + 敗 + 者 · bi + tai + thất + bại + giả nghĩa thành phần: bi + tai + thất + bại + giả Nghĩa EngCihui vaevictis