悲慘的景象
bi thảm đích cảnh tượng
Hán Việt: bi thảm đích cảnh tượng
Tổng quan
Cấu tạo: 悲 (bi) + 慘 (thảm) + 的 (đích) + 景 (cảnh) + 象 (tượng)
Nghĩa
Eng
- Cihui sorry sight
Hán Việt: bi thảm đích cảnh tượng
Cấu tạo: 悲 (bi) + 慘 (thảm) + 的 (đích) + 景 (cảnh) + 象 (tượng)